bước vào
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt chân vào một không gian, khu vực nào đó: "bước vào" chỉ hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một địa điểm, phòng, hoặc khu vực cụ thể.
- Bắt đầu tham gia, gia nhập một hoạt động, lĩnh vực, giai đoạn mới: "bước vào" còn mang nghĩa chuyển, chỉ sự khởi đầu một quá trình, sự kiện, hoặc tình huống mới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (không gian):
- Anh ấy bước vào phòng họp với vẻ tự tin. (Anh ấy di chuyển từ ngoài vào trong phòng họp.)
- Khi bước vào ngôi nhà cũ, cô ấy nhớ lại tuổi thơ. (Khi đặt chân vào bên trong ngôi nhà, cô ấy hồi tưởng.)
Nghĩa bóng (giai đoạn, hoạt động):
- Đất nước bước vào thời kỳ đổi mới. (Đất nước bắt đầu một giai đoạn mới, thay đổi.)
- Cô ấy bước vào đàm phán với tinh thần hợp tác. (Cô ấy bắt đầu tham gia quá trình đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bước vào cuộc sống": bắt đầu sống tự lập, đối mặt với thực tế.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức bước vào cuộc sống. (Anh ấy bắt đầu một giai đoạn mới với nhiều trách nhiệm.)
"bước vào tuổi già": chuyển sang giai đoạn tuổi tác cao.
- Ông bà tôi vừa bước vào tuổi già nhưng vẫn rất minh mẫn. (Ông bà tôi bắt đầu giai đoạn tuổi cao.)
"bước vào vòng xoáy": bắt đầu tham gia vào một tình huống phức tạp, khó kiểm soát.
- Anh ta bước vào vòng xoáy nợ nần vì đầu tư thất bại. (Anh ta bị cuốn vào tình trạng nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
Vào (động từ): di chuyển từ ngoài vào trong (thường dùng đơn lẻ, ít trang trọng hơn "bước vào").
- Mời anh vào nhà. (Mời anh đi vào bên trong nhà.)
Tiến vào (động từ): di chuyển một cách có chủ đích, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trang trọng.
- Quân đội tiến vào thành phố. (Quân đội di chuyển vào thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt đầu: khởi đầu một hành động, quá trình.
- Họ bắt đầu dự án mới. (Họ khởi động dự án.)
- Gia nhập: tham gia vào một tổ chức, nhóm.
- Anh ấy gia nhập công ty từ năm ngoái. (Anh ấy trở thành thành viên của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Bước vào tuổi xế chiều: bắt đầu giai đoạn cuối đời, tuổi già.
- Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bước vào tuổi xế chiều. (Ông ấy bắt đầu giai đoạn cuối của cuộc đời.)